To be athirst for sth: Khát khao cái gì

To be aware of sth: Biết việc gì, ý thức đ¬ợc việc gì

To be athirst for sth: Khát khao cái gì

To be attached to: Kết nghĩa với

To be attacked by a disease: Bị bệnh

To be attacked from ambush: Bị phục kích

To be attacked: Bị tấn công

To be averse to (from) sth: Gớm, ghét, không thích vật(việc)gì

To be awake to one's own interests: Chú ý đến quyền lợi của mình

To be aware of sth a long way off: Đoán tr­ớc, biết tr­ớc việc gì sẽ xảy ra khá lâu tr­ớc đó

To be aware of sth: Biết việc gì, ý thức đ­ợc việc gì

To be awkward with one's hands: Đôi tay ng­ợng ngùng, lúng túng

Trở về Bản In
Từ điển online




Chuyên mục
   Thông tin Sao Việt
   Tiện ích học tập
   Thư viện điện tử
   Giải trí
Tin diễn đàn
 
BBC News
Reuters